nhân nghì

nhân nghì

Một người tốt bụng luôn hành động theo lẽ nhân nghì.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lòng yêu thương lẽ phải: "nhân nghì" chỉ lòng yêu thương con người (nhân) điều đúng đắn, hợp đạo (nghì), thường được dùng trong văn cảnh cổ xưa hoặc trang trọng, tương đương với "nhân nghĩa" trong tiếng Việt hiện đại.
  2. Tính từ:

    • lòng nhân từ công bằng: Dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện tình thương sự chính trực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Người quân tử lấy nhân nghì làm trọng. (Người quân tử coi trọng lòng yêu thương lẽ phải.)
    • Trong xã hội phong kiến, nhân nghì nền tảng đạo đức. (Lòng yêu thương công bằng cơ sở đạo đức thời xưa.)
  • Tính từ:

    • Ông ấy một bậc trượng phu nhân nghì. (Ông ấy người đàn ông lòng nhân từ chính trực.)
    • Hành động nhân nghì ấy khiến mọi người cảm phục. (Hành động thể hiện tình thương công bằng khiến mọi người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhân nghì đạo đức": nguyên tắc sống dựa trên lòng yêu thương lẽ phải.

    • Họ giữ gìn nhân nghì đạo đức trong mọi việc. (Họ tuân thủ nguyên tắc yêu thương công bằng trong mọi hành động.)
  • "chữ nhân nghì": khái niệm về lòng nhân ái chính nghĩa.

    • Chữ nhân nghì được dạy trong sách thánh hiền. (Khái niệm về lòng nhân ái chính nghĩa được giảng dạy trong sách của các bậc thánh hiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhân nghĩa (danh từ): lòng yêu thương điều phảitừ hiện đại tương đương với "nhân nghì".

    • Sống nhân nghĩasống tốt với mọi người. (Sống lòng yêu thương chính trực sống tử tế với mọi người.)
  • Nhân (danh từ): lòng yêu thương con người.

    • Nhân gốc của đạo đức. (Lòng yêu thương nền tảng của đạo đức.)
  • Nghì (danh từ, cổ): điều phải, lẽ công bằngít dùng riêng lẻ, thường xuất hiện trong "nhân nghì".

    • Nghì lẽ phải trời đất. (Điều phải lẽ công bằng của trời đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhân ái: lòng yêu thương sâu sắc.
  • Chính nghĩa: điều đúng đắn, hợp lẽ phải.
  • Đạo đức: nguyên tắc sống tốt đẹp, bao gồm nhân nghì.
Thành ngữ liên quan
  • Nhân nghì trọng nghĩa: coi trọng lòng yêu thương lẽ phải.
    • Người quân tử nhân nghì trọng nghĩa, không vụ lợi. (Người quân tử coi trọng lòng yêu thương công bằng, không màng lợi ích cá nhân.)

Từ chứa "nhân nghì"