nhân nghì
Định nghĩa
Danh từ:
- Lòng yêu thương và lẽ phải: "nhân nghì" chỉ lòng yêu thương con người (nhân) và điều đúng đắn, hợp đạo lý (nghì), thường được dùng trong văn cảnh cổ xưa hoặc trang trọng, tương đương với "nhân nghĩa" trong tiếng Việt hiện đại.
Tính từ:
- Có lòng nhân từ và công bằng: Dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện tình thương và sự chính trực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người quân tử lấy nhân nghì làm trọng. (Người quân tử coi trọng lòng yêu thương và lẽ phải.)
- Trong xã hội phong kiến, nhân nghì là nền tảng đạo đức. (Lòng yêu thương và công bằng là cơ sở đạo đức thời xưa.)
Tính từ:
- Ông ấy là một bậc trượng phu nhân nghì. (Ông ấy là người đàn ông có lòng nhân từ và chính trực.)
- Hành động nhân nghì ấy khiến mọi người cảm phục. (Hành động thể hiện tình thương và công bằng khiến mọi người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhân nghì đạo đức": nguyên tắc sống dựa trên lòng yêu thương và lẽ phải.
- Họ giữ gìn nhân nghì đạo đức trong mọi việc. (Họ tuân thủ nguyên tắc yêu thương và công bằng trong mọi hành động.)
"chữ nhân nghì": khái niệm về lòng nhân ái và chính nghĩa.
- Chữ nhân nghì được dạy trong sách thánh hiền. (Khái niệm về lòng nhân ái và chính nghĩa được giảng dạy trong sách của các bậc thánh hiền.)
Biến thể và từ gần giống
Nhân nghĩa (danh từ): lòng yêu thương và điều phải — từ hiện đại tương đương với "nhân nghì".
- Sống có nhân nghĩa là sống tốt với mọi người. (Sống có lòng yêu thương và chính trực là sống tử tế với mọi người.)
Nhân (danh từ): lòng yêu thương con người.
- Nhân là gốc của đạo đức. (Lòng yêu thương là nền tảng của đạo đức.)
Nghì (danh từ, cổ): điều phải, lẽ công bằng — ít dùng riêng lẻ, thường xuất hiện trong "nhân nghì".
- Nghì là lẽ phải trời đất. (Điều phải là lẽ công bằng của trời đất.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân ái: lòng yêu thương sâu sắc.
- Chính nghĩa: điều đúng đắn, hợp lẽ phải.
- Đạo đức: nguyên tắc sống tốt đẹp, bao gồm nhân nghì.
Thành ngữ liên quan
- Nhân nghì trọng nghĩa: coi trọng lòng yêu thương và lẽ phải.
- Người quân tử nhân nghì trọng nghĩa, không vụ lợi. (Người quân tử coi trọng lòng yêu thương và công bằng, không màng lợi ích cá nhân.)